Thống kê kết quả xổ số Miền Nam – Thống kê XSMN trong 30 lần quay
Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Nam trong 30 ngày
| Ngày | Đài | Đặc biệt |
|---|---|---|
| 16-01-2026 | Vĩnh Long |
670271 |
| Trà Vinh |
962541 | |
| Bình Dương |
674308 | |
| 15-01-2026 | An Giang |
397902 |
| Tây Ninh |
430028 | |
| Bình Thuận |
346307 | |
| 14-01-2026 | Sóc Trăng |
311981 |
| Cần Thơ |
420771 | |
| Đồng Nai |
440871 | |
| 13-01-2026 | Bạc Liêu |
075394 |
| Vũng Tàu |
833192 | |
| Bến Tre |
668726 | |
| 12-01-2026 | Đồng Tháp |
941284 |
| Hồ Chí Minh |
965406 | |
| Cà Mau |
677688 | |
| 11-01-2026 | Đà Lạt |
757054 |
| Kiên Giang |
820025 | |
| Tiền Giang |
656152 | |
| 10-01-2026 | Long An |
718609 |
| Bình Phước |
728158 | |
| Hồ Chí Minh |
532887 | |
| Hậu Giang |
295158 | |
| 09-01-2026 | Vĩnh Long |
147642 |
| Trà Vinh |
461724 | |
| Bình Dương |
333280 | |
| 08-01-2026 | An Giang |
238511 |
| Tây Ninh |
796976 | |
| Bình Thuận |
232805 | |
| 07-01-2026 | Sóc Trăng |
205933 |
| Cần Thơ |
894997 | |
| Đồng Nai |
329529 | |
| 06-01-2026 | Bạc Liêu |
417304 |
| Vũng Tàu |
905728 | |
| Bến Tre |
704531 | |
| 05-01-2026 | Đồng Tháp |
247563 |
| Hồ Chí Minh |
823878 | |
| Cà Mau |
734535 | |
| 04-01-2026 | Đà Lạt |
209071 |
| Kiên Giang |
600433 | |
| Tiền Giang |
520288 | |
| 03-01-2026 | Long An |
587703 |
| Bình Phước |
375684 | |
| Hồ Chí Minh |
697243 | |
| Hậu Giang |
934947 | |
| 02-01-2026 | Vĩnh Long |
492364 |
| Trà Vinh |
195707 | |
| Bình Dương |
807141 | |
| 01-01-2026 | An Giang |
921013 |
| Tây Ninh |
194340 | |
| Bình Thuận |
796621 | |
| 31-12-2025 | Sóc Trăng |
878688 |
| Cần Thơ |
215852 | |
| Đồng Nai |
681981 | |
| 30-12-2025 | Bạc Liêu |
292496 |
| Vũng Tàu |
039926 | |
| Bến Tre |
131861 | |
| 29-12-2025 | Đồng Tháp |
151213 |
| Hồ Chí Minh |
956196 | |
| Cà Mau |
852037 | |
| 28-12-2025 | Đà Lạt |
858099 |
| Kiên Giang |
760513 | |
| Tiền Giang |
121031 | |
| 27-12-2025 | Long An |
152880 |
| Hậu Giang |
651783 | |
| Bình Phước |
030566 | |
| Hồ Chí Minh |
361780 | |
| 26-12-2025 | Vĩnh Long |
808138 |
| Trà Vinh |
240813 | |
| Bình Dương |
268832 | |
| 25-12-2025 | An Giang |
806057 |
| Tây Ninh |
879863 | |
| Bình Thuận |
195579 | |
| 24-12-2025 | Sóc Trăng |
349114 |
| Cần Thơ |
667789 | |
| Đồng Nai |
689327 | |
| 23-12-2025 | Bạc Liêu |
716812 |
| Vũng Tàu |
267673 | |
| Bến Tre |
592361 | |
| 22-12-2025 | Đồng Tháp |
641409 |
| Hồ Chí Minh |
547078 | |
| Cà Mau |
337999 | |
| 21-12-2025 | Đà Lạt |
098985 |
| Kiên Giang |
717469 | |
| Tiền Giang |
258278 | |
| 20-12-2025 | Long An |
642511 |
| Bình Phước |
728570 | |
| Hậu Giang |
869516 | |
| Hồ Chí Minh |
416435 | |
| 19-12-2025 | Vĩnh Long |
665848 |
| Trà Vinh |
021256 | |
| Bình Dương |
520685 | |
| 18-12-2025 | An Giang |
731357 |
| Tây Ninh |
393219 | |
| Bình Thuận |
770983 |
Top 20 lô gan Miền Nam trong 30 lần quay
| Bộ số | Số ngày gan | Bộ số | Số ngày gan |
|---|---|---|---|
| 36 | 8 ngày | 98 | 8 ngày |
| 38 | 7 ngày | 76 | 6 ngày |
| 00 | 5 ngày | 15 | 5 ngày |
| 29 | 5 ngày | 30 | 5 ngày |
| 47 | 4 ngày | 77 | 4 ngày |
| 18 | 3 ngày | 37 | 3 ngày |
| 54 | 3 ngày | 60 | 3 ngày |
| 67 | 3 ngày | 92 | 3 ngày |
| 11 | 2 ngày | 12 | 2 ngày |
| 13 | 2 ngày | 46 | 2 ngày |
| Bộ số | Số lần | |
|---|---|---|
| 31 | 12 lần |
|
| 57 | 11 lần |
|
| 21 | 11 lần |
|
| 17 | 10 lần |
|
| 28 | 9 lần |
|
| 33 | 9 lần |
|
| 04 | 9 lần |
|
| 08 | 8 lần |
|
| 01 | 8 lần |
|
| 55 | 8 lần |
|
Mục lục
